Bản dịch của từ 布荆 trong tiếng Việt
布荆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
布荆 (Danh từ)
【bù jīng】
01
Bố kinh; vải gai; cây gai vải gai là một loại vải được làm từ cây gai, thường được sử dụng để may quần áo hoặc đồ dùng. cây gai là một loại cây có thân cứng, thường mọc ở những vùng đất hoang dã, có thể dùng để sản xuất vải hoặc làm thuốc.
布荆
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布荆
bù
布
jīng
荆
Các từ liên quan
布丁
布代
布令
布伍
荆三棱
荆人
荆人涉澭
荆公
荆关
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
- Các biến thể:
- 佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捗
婄
怖
歩
䴺
柨
埔
餢
䊇
不
步
埠
㡋
常
㡎
㠳
帽
帯
帴
师
帎
㡠
幮
㠻
𠀔
𠙹
犮
邖
田
且
㠯
乧
发
㝋
㞦
𠕄
布置
发布
宣布
瀑布
抹布
布局
分布
遍布
公布
布料
