Bản dịch của từ 布袋木偶 trong tiếng Việt

布袋木偶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布袋木偶 (Danh từ)

bù dài mù ǒu
01

Rối c puppets được điều khiển bằng tay, thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn.

木偶戏的一个类别。木偶形体较小,头部连在布袋上,外加戏装。艺人以手伸入布袋,操纵木偶动作。又名手托傀儡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布袋木偶

dài

ǒu

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
袋子
袋扇
袋鼠
木三对
木上座
木下三郎
木丸
偶一
偶一为之
偶世
偶人
偶作
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép