Bản dịch của từ 布袋里老鸦 trong tiếng Việt

布袋里老鸦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布袋里老鸦 (Tính từ)

bù dài lǐ lǎo yā
01

Con quạ trong túi; sống mà như chết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布袋里老鸦

dài

lǎo

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
袋子
袋扇
袋鼠
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
老一辈
老丈
老丈人
老三届
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép