Bản dịch của từ 布隆迪 trong tiếng Việt

布隆迪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布隆迪 (Danh từ)

bù lóng dí
01

Bu-run-đi; Burundi

布隆迪非洲中东部一个国家,位于坦喀尼喀湖岸曾是德国东非殖民地的一部分,后来由比利时统治的鲁安达-乌隆迪托管国,直到1962年独立布琼布拉是首都和最大的城市人口6,096,156 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布隆迪

lóng

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
隆上
隆世
隆中
隆中客
隆中对
迪古
迪吉
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép