Bản dịch của từ 布鲁图斯 trong tiếng Việt

布鲁图斯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布鲁图斯 (Danh từ)

bù lǔ tú sī
01

Marcus Junius Brutus (85-42 trước Công nguyên), chính trị gia đã khuất của Cộng hòa La Mã, người tham gia âm mưu ám sát Julius Caesar.

马库斯·尤尼乌斯·布鲁图斯(Marcus Junius Brutus,公元前 85-42 年),已故罗马共和国政治家,阴谋反对尤利乌斯·凯撒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Brutus

布鲁图斯(名字)

Ví dụ
03

Lucius Junius Brutus (thế kỷ 6 trước Công nguyên), người sáng lập Cộng hòa La Mã

卢修斯·尤尼乌斯·布鲁图斯(Lucius Junius Brutus,公元前 6 世纪),罗马共和国创始人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布鲁图斯

布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép