Bản dịch của từ 布鼓雷门 trong tiếng Việt

布鼓雷门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

布鼓雷门 (Danh từ)

bù gǔ léi mén
01

Đánh trống ở cổng, thể hiện sự khoe khoang tài năng trước những người giỏi.

布鼓:布蒙的鼓;雷门:古代浙江会稽的城门名。在雷门前击布鼓。比喻在能手面前卖弄本领。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 布鼓雷门

léi

mén

Các từ liên quan

布丁
布代
布令
布伍
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
门丁
门上
门上人
门下
门下人
布
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỐ】
Các biến thể:
佈, 㱛, 𢁙, 𧦞, 𫷁
Hình thái radical:
⿸,𠂇,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép