Bản dịch của từ 帅先 trong tiếng Việt

帅先

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

帅先 (Động từ)

shuài xiān
01

Đứng ở trước làm gương; đi đầu, dẫn đầu để người khác noi theo (Hán Việt: suất tiên → 'trước, dẫn đầu')

谓站在前头,作榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅先

shuài

xiān

Các từ liên quan

帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅厉
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
帅
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép