Bản dịch của từ 帅呆了 trong tiếng Việt
帅呆了
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帅呆了 (Danh từ)
【shuài dāi le】
01
Ngầu quá!
惊人的
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xuất sắc quá!
杰出的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tráng lệ quá!
壮丽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅呆了
shuài
帅
dāi
呆
le
了
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
- Các biến thể:
- 帥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帥
卛
率
䢦
蟀
帍
㠸
幙
㡓
帜
幅
幯
幛
㡃
帄
㡊
幦
㘦
平
㠯
扐
㲺
㐪
𠚳
头
𠖮
疒
龙
𠃞
帅哥
帅气
元帅
统帅
大帅
挂帅
将帅
帅府
主帅
渠帅
