Bản dịch của từ 帅垣 trong tiếng Việt
帅垣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帅垣 (Danh từ)
【shuài yuán】
01
Thống đốc quận (hoặc địa phương), một quan chức bảo vệ và an ủi một nơi (tương tự như một thống đốc quản lý sự ổn định của địa phương)
犹言镇抚一方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅垣
shuài
帅
yuán
垣
Các từ liên quan
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
垣堵
垣墉
垣墙
垣宫
垣屋
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
- Các biến thể:
- 帥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帥
卛
率
䢦
蟀
帍
㠸
幙
㡓
帜
幅
幯
幛
㡃
帄
㡊
幦
㘦
平
㠯
扐
㲺
㐪
𠚳
头
𠖮
疒
龙
𠃞
帅哥
帅气
元帅
统帅
大帅
挂帅
将帅
帅府
主帅
渠帅
