Bản dịch của từ 帅导 trong tiếng Việt

帅导

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

帅导 (Danh từ)

shuài dǎo
01

Từ cổ/hiếm: viết khác của “帅道” (tên gọi hoặc thuật ngữ cũ), thường không dùng trong tiếng Trung hiện đại

1.亦作“帅道”。

Ví dụ
02

Người lãnh đạo; chỉ huy, thủ lĩnh (từ cổ hoặc văn ngạn, ý gần với “领导”)

2.犹领导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅导

shuài

dǎo

Các từ liên quan

帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
导习
导产
导从
导仗
帅
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép