Bản dịch của từ 帅教 trong tiếng Việt
帅教
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帅教 (Động từ)
【shuài jiào】
01
Tuân theo, nghe theo lời dạy (theo giáo huấn của người khác)
遵循教导。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅教
shuài
帅
jiào
教
Các từ liên quan
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
教主
教义
教乘
教习
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
- Các biến thể:
- 帥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帥
卛
率
䢦
蟀
帍
㠸
幙
㡓
帜
幅
幯
幛
㡃
帄
㡊
幦
㘦
平
㠯
扐
㲺
㐪
𠚳
头
𠖮
疒
龙
𠃞
帅哥
帅气
元帅
统帅
大帅
挂帅
将帅
帅府
主帅
渠帅
