Bản dịch của từ 帅甸 trong tiếng Việt
帅甸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
帅甸 (Danh từ)
【shuài diàn】
01
Quan nhà nước ở cấp công邑(邑: đơn vị hành chính cổ), tương đương 'đại phu' hay 'quan huyện' thời cổ — tức viên chức triều đình quản lý công邑
公邑的大夫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅甸
shuài
帅
diān
甸
Các từ liên quan
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
- Các biến thể:
- 帥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
帥
卛
率
䢦
蟀
帍
㠸
幙
㡓
帜
幅
幯
幛
㡃
帄
㡊
幦
㘦
平
㠯
扐
㲺
㐪
𠚳
头
𠖮
疒
龙
𠃞
帅哥
帅气
元帅
统帅
大帅
挂帅
将帅
帅府
主帅
渠帅
