Bản dịch của từ 帅首 trong tiếng Việt

帅首

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

帅首 (Danh từ)

shuài shǒu
01

Chủ soái, tướng chỉ huy cao nhất trong quân đội (chỉ người lãnh đạo quân đội)

军队中的主帅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帅首

shuài

shǒu

Các từ liên quan

帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
帅
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ】【SOÁI】
Các biến thể:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép