Bản dịch của từ 帆船 trong tiếng Việt

帆船

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fān

ㄈㄢfanthanh ngang

帆船 (Danh từ)

fān chuán
01

Thuyền buồm; ghe buồm

利用风帆来借助风力的推动而行驶的船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 帆船

fān

chuán

帆
Bính âm:
【fān】【ㄈㄢ】【PHÀM】
Các biến thể:
㠶, 䑺, 颿, 𤖫, 𩗋, 忛, 䬚, 䭵
Hình thái radical:
⿰,巾,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丨ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép