Bản dịch của từ 师人 trong tiếng Việt

师人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师人 (Danh từ)

shī rén
01

Quân lính; binh sĩ (từ Hán cổ, chỉ người lính)

1.兵士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người làm nghề bói toán, xem tướng, thầy bói (古义指占卜星相等术士)

2.指占卜﹑星相等术士。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师人

shī

rén

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师令
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép