Bản dịch của từ 师仰 trong tiếng Việt

师仰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师仰 (Động từ)

shī yǎng
01

Kính phục, tôn kính (học theo và ngưỡng mộ một bậc thầy hoặc tấm gương)

师法敬仰,尊奉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师仰

shī

yǎng

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
仰不剌叉
仰不愧天
仰之弥高
仰事俛畜
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép