Bản dịch của từ 师公戏 trong tiếng Việt
师公戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师公戏 (Danh từ)
【shī gōng xì】
01
Một loại hát kịch dân gian (kịch mặt gỗ) ở miền nam Trung Quốc, xuất phát từ nghi lễ trừ ma cúng thần; có múa, hát và đoạn nói, thường dùng mặt nạ gỗ
戏曲剧种。最早用木制面具,故亦称“木脸戏”,流行于广西的河池﹑宜山﹑贵县一带。清同治年间在巫师跳神的基础上发展而成。最初的剧目内容以驱鬼酬神为主,后来出现以神话和现实生活为题材的剧目。舞蹈丰富,原来是唱,后也有念白。又安徽﹑陕西等地的师公戏与端公戏以及贵州﹑四川等地流行的师道戏﹑师公脸壳戏﹑庆坛戏等,均属同一类型,在艺术上则各有特色,大都用汉语演唱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师公戏
shī
师
gōng
公
xì
戏
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
