Bản dịch của từ 师匠 trong tiếng Việt

师匠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师匠 (Danh từ)

shī jiàng
01

Bậc thầy, đại nghệ nhân; người là chuẩn mực để người khác noi theo (Hán-Việt: sư tượng/ sư trượng)

1.宗师﹑大匠,可以为人取法者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Học theo, noi theo (lấy ai làm mô phạm/kiểu mẫu để bắt chước)

2.效法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ lời dạy của thầy; lời răn, chỉ bảo của người thầy (Hán-Việt: sư trưởng/師匠 — 'sư' = thầy, 'tưởng' archaic).

3.指老师的教导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师匠

shī

jiàng

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
匠世
匠丽
匠人
匠伯
匠作
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép