Bản dịch của từ 师友渊源 trong tiếng Việt
师友渊源
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师友渊源 (Danh từ)
【shī yǒu yuān yuán】
01
Mối quan hệ thầy-trò, nguồn gốc học thuật do thầy truyền dạy (mối duyên học hành giữa sư và hữu)
指一个人的学问的传授在可以求教请益的人上有其本源。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师友渊源
shī
师
yǒu
友
yuān
渊
yuán
源
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
源头
源头活水
源委
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
