Bản dịch của từ 师君 trong tiếng Việt

师君

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师君 (Danh từ)

shī jūn
01

一种称号汉代张鲁自称或被称为的尊称类似师父/君主的称号),多见于史书称谓

汉张鲁的称号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师君

shī

jūn

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
君上
君临
君主
君主专制
君主制
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép