Bản dịch của từ 师塔 trong tiếng Việt

师塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师塔 (Danh từ)

shī tǎ
01

Tháp mồ (tháp chôn thân của nhà sư); nơi để thi hài/ tro cốt của tăng sĩ

即身塔。为僧人埋骨之所。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师塔

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép