Bản dịch của từ 师夷长技以制夷 trong tiếng Việt
师夷长技以制夷
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师夷长技以制夷 (Cụm từ)
【shī yí cháng jì yǐ zhì yí】
01
Gậy ông đập lưng ông
学习外国的先进技术来对抗外国
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师夷长技以制夷
shī
师
yí
夷
zhǎng
长
jì
技
yǐ
以
zhì
制
yí
夷
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
