Bản dịch của từ 师姆 trong tiếng Việt
师姆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师姆 (Danh từ)
【shī mǔ】
01
Cung nữ phụ trách dạy bảo lễ nghi cho các phi tần trong cung (quan nữ giáo dục lễ nghi thời xưa).
1.古代宫廷中掌管教导嫔妃礼仪的女官。
Ví dụ
02
Người phụ nữ chăm sóc trẻ (bảo mẫu, vú nuôi); thường chỉ người giữ trẻ trong gia đình hoặc nhà trẻ
2.指保育孩童的女子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师姆
shī
师
mǔ
姆
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
姆妈
姆姆
姆师
姆教
姆母
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
