Bản dịch của từ 师姑草 trong tiếng Việt

师姑草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师姑草 (Danh từ)

shī gū cǎo
01

Tên khác của quả王瓜一种藤本瓜类),即王瓜的别名可理解为一种葫芦科瓜果俗称王瓜师姑草为地方方名

王瓜的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师姑草

shī

cǎo

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
草上霜
草上飞
草丛
草人
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép