Bản dịch của từ 师姨 trong tiếng Việt

师姨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师姨 (Danh từ)

shī yí
01

Ni cô; nữ tu; nữ tăng (比丘尼),即出家為僧的女性(Hán-Việt: Sư di)

比丘尼。即女僧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师姨

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
姨丈
姨丈人
姨兄
姨太太
姨夫
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép