Bản dịch của từ 师婆粳 trong tiếng Việt
师婆粳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师婆粳 (Danh từ)
【shī pó jīng】
01
Tên dân gian của giống lúa粳(无芒粳稻), tức là loại lúa粳 không có bẹm (không có mào, không có tua nhọn)
无芒粳稻的俗名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师婆粳
shī
师
pó
婆
jīng
粳
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
粳稻
粳米
粳粮
粳粱
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
