Bản dịch của từ 师子 trong tiếng Việt
师子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师子 (Danh từ)
【shī zǐ】
01
Sư tử (cách gọi cổ hoặc văn ngôn); cũng gọi là '狻麑'
1.狮子。亦称狻麑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong Phật giáo dùng để ví Phật, chỉ sự vô úy, quyền lực trí tuệ vô biên (tượng trưng như “sư tử” can đảm, uy lực).
2.佛家用以喻佛,指其无畏,法力无边。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ nước cổ '师子' (師子國), tức Sri Lanka ngày nay; tên địa danh lịch sử
3.指古师子国,即今斯里兰卡。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师子
shī
师
zi
子
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
