Bản dịch của từ 师子国 trong tiếng Việt
师子国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师子国 (Danh từ)
【shī zǐ guó】
01
Tên cổ của đảo quốc Sri Lanka ngày nay (xưa gọi là 师子国 hoặc 执师子国)
今斯里兰卡的古称。又称执师子国。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师子国
shī
师
zi
子
guó
国
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
