Bản dịch của từ 师子座 trong tiếng Việt

师子座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师子座 (Danh từ)

shī zǐ zuò
01

Chỗ ngồi (tòa) của Thích Ca Mâu Ni; yên vị (ngồi) của Phật Thích Ca

1.释迦牟尼的坐席。

Ví dụ
02

Ghế, toạ các trong chùa: đế, ngai đặt tượng Phật/ Bồ-tát hoặc chỗ ngồi của cao tăng khi giảng pháp

2.指寺院中佛﹑菩萨的台座以及佛教高僧说法时的坐席。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师子座

shī

zi

zuò

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép