Bản dịch của từ 师子舞 trong tiếng Việt

师子舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师子舞 (Danh từ)

shī zí wǔ
01

Múa lân/ múa sư tử (một loại múa dân gian Trung Quốc; thường do hai người diễn một con sư tử lớn và có người cầm quả cầu dẫn dụ)

狮子舞。汉民族的一种民间舞蹈。自汉代起流行于中国很多地区。今一般由两人扮演大狮子,一人扮演小狮子,另一人扮演武士以彩球逗引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师子舞

shī

zi

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép