Bản dịch của từ 师子花 trong tiếng Việt

师子花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师子花 (Danh từ)

shī zǐ huā
01

Tên một loài cây/hoa; cũng gọi là “师子骢” (từ cổ hoặc tên thực vật truyền thống)

1.亦称“师子骢”。

Ví dụ
02

Tên ngựa (tên riêng) thời Đường: một con ngựa nổi tiếng tên '師子花' (唐代骏马名)

2.唐骏马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师子花

shī

zi

huā

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép