Bản dịch của từ 师学 trong tiếng Việt

师学

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师学 (Động từ)

shī xué
01

Trường học; nơi dạy học (cách gọi cũ, Hán Việt: “sư học”)

1.学校。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo học thầy (lấy một người làm thầy để học nghề hoặc học vấn)

2.从师学习。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师学

shī

xué

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép