Bản dịch của từ 师宜 trong tiếng Việt

师宜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师宜 (Danh từ)

shī yí
01

Tên người (史籍所载): 汉代人物师宜”,官名或人名汉灵帝时人善隶书

1.指师宜官。汉灵帝时人,善隶书。

Ví dụ
02

Họ kép (họ Tiết hợp 师宜),古代姓氏汉代有官员名为师宜官

2.复姓。汉有师宜官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师宜

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
宜乘
宜于
宜人
宜便
宜修
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép