Bản dịch của từ 师尚父 trong tiếng Việt
师尚父
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师尚父 (Danh từ)
【shī shàng fǔ】
01
Tôn xưng của Lữ Vọng (齐太公) — tức ông thầy/quan lớn thời nhà Chu, một nhân vật lịch sử được kính trọng
齐太公吕望的尊称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师尚父
shī
师
shàng
尚
fù
父
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
