Bản dịch của từ 师尹 trong tiếng Việt
师尹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师尹 (Danh từ)
【shī yǐn】
01
指周代的太师尹氏(古代三公之一的称谓或专指尹氏为太师),也用作对三公的称呼(古代官职/人名称谓)。
1.指周太师尹氏。《诗.小雅.节南山》:“赫赫师尹,民具尔瞻。”毛传:“师,太师,周之三公也。尹,尹氏,为太师。”后用为三公之称。
Ví dụ
02
Các chức quan đầu ngành của từng bộ môn; người đứng đầu từng sở, từng ngành (tương tự “chưởng quan”, “thủ lĩnh cơ quan”)
2.各属官之长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师尹
shī
师
yǐn
尹
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
尹京
尹公
尹公潮
尹卿笔
尹孚
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
