Bản dịch của từ 师巫 trong tiếng Việt

师巫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师巫 (Danh từ)

shī wū
01

Thầy phù, người làm phép thuật; tương tự “phù thủy” (Hán Việt: sư vu → 'sư' = thầy, 'vu' = phù thủy)

巫师。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师巫

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
巫云
巫云楚雨
巫儿
巫医
巫史
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép