Bản dịch của từ 师干 trong tiếng Việt

师干

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师干 (Danh từ)

shī gàn
01

Lực lượng quân sự; bộ phận quân đội (ban đầu chỉ lực lượng phòng thủ của quân đội)

1.本指军队的防御力量。后用以指军队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ người chỉ huy cấp cao của quân đội (tư lệnh, tổng chỉ huy); Hán-Việt: 'sư' (đơn vị/đạo), 'cán' (thủ lĩnh) giúp ghi nhớ

2.指军队的统帅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师干

shī

gàn

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
干与
干丐
干世
干丝
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép