Bản dịch của từ 师役 trong tiếng Việt

师役

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师役 (Danh từ)

shī yì
01

Chỉ việc quân đội làm lao động quy mô lớn (lực lượng binh lính được huy động để làm công việc lao động), tức 'quân dịch' hoặc 'lao dịch quân đội'.

谓军队从事大规模劳作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师役

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
役丁
役事
役人
役令
役作
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép