Bản dịch của từ 师律 trong tiếng Việt

师律

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师律 (Danh từ)

shī lǜ
01

Kỷ luật quân đội; phép tắc, luật lệ trong quân đội (Hán-Việt: sư luật)

《易.师》:“象曰:师出以律,失律,凶也。”后以指军队的纪律。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师律

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
律义
律乘
律人
律令
律令格式
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép