Bản dịch của từ 师心 trong tiếng Việt

师心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师心 (Tính từ)

shī xīn
01

Theo ý riêng, tự sáng tạo không theo khuôn phép; làm theo tư tưởng và cách riêng của mình (có thể mang nghĩa phê phán là tự ý, tự cho là đúng)

自出心意,不拘成规:师心创造|师心自用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师心

shī

xīn

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép