Bản dịch của từ 师望 trong tiếng Việt

师望

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师望 (Danh từ)

shī wàng
01

Chỉ Già Lão Vương Lữ Thượng (太公望),một tên gọi tôn kính của nhân vật lịch sử/thần thoại (ông Lữ, nhà quân sự và mưu sĩ)

指太公望吕尚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师望

shī

wàng

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép