Bản dịch của từ 师父领进门,修行在个人 trong tiếng Việt
师父领进门,修行在个人
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师父领进门,修行在个人 (Thành ngữ)
【shī fù lǐng jìn mén , xiū xíng zài gè rén】
01
Tục ngữ: thầy chỉ dẫn đường, thành tài hay không phụ thuộc vào nỗ lực bản thân. (Hán Việt: sư phụ lĩnh tiến môn, tu hành tại cá nhân) — nhấn mạnh tự lực, tự rèn luyện.
(谚语)老师只管指点门路,真正学到本领,还是要靠自己的努力。。如:「俗话说得好:『师父领进门,修行在个人。』我只能提点门面功夫,最重要的诀窍还是要靠你自己去体会。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师父领进门,修行在个人
shī
师
fù
父
lǐng
领
jìn
进
mén
门
,
,
xiū
修
xíng
行
zài
在
gè
个
rén
人
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
