Bản dịch của từ 师用 trong tiếng Việt

师用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师用 (Động từ)

shī yòng
01

Tôn sùng và trọng dụng; kính trọng rồi giao phó công việc (ví dụ: được người trên tin dùng, trọng dụng tài năng)

谓尊奉而重用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师用

shī

yòng

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép