Bản dịch của từ 师田 trong tiếng Việt

师田

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师田 (Danh từ)

shī tián
01

Việc xuất quân đánh giặc và đi săn bắn (hình ảnh: quân lính ra đồng săn thú và chiến đấu) — Hán Việt: sư điền (征伐與田獵).

征伐与田猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师田

shī

tián

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
田丁
田七
田业
田中
田中义一
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép