Bản dịch của từ 师矩 trong tiếng Việt

师矩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师矩 (Danh từ)

shī jǔ
01

Gương mẫu, mẫu mực để học tập; người/việc làm đáng noi theo (từ Hán Việt: = thầy, = khu chuẩn)

犹师范。学习的榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师矩

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
矩则
矩券
矩坐
矩度
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép