Bản dịch của từ 师祁 trong tiếng Việt

师祁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师祁 (Danh từ)

shī qí
01

Họ kép (phục họ) trong tiếng Hán: “師祁”, cổ thời có nhân vật tên 師祁犂, xuất hiện trong Kỷ truyện (《左传》).

复姓。春秋有师祁犂,见《左传.襄公二十四年》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师祁

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
祁僮
祁剧
祁哀
祁奚举午
祁奚之举
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép