Bản dịch của từ 师祭 trong tiếng Việt

师祭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师祭 (Danh từ)

shī jì
01

(trong cổ đại) lễ cầu khấn, lễ tế do quân đội tiến hành trước khi xuất quân; 'sư tế' — nghi thức cầu trời đất, thần linh để xin phù hộ quân đội

古代军队出兵时所行祭祀祈祷之礼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师祭

shī

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
祭主
祭享
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép