Bản dịch của từ 师臣 trong tiếng Việt

师臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师臣 (Danh từ)

shī chén
01

Tôn xưng dành cho đại thần cầm quyền, được phong chức như太师等 hoặc có địa vị ngang hàng với người phụ tá chính (mang sắc thái kính trọng, cổ phong)

对居师保之位或加有太师官号的执政大臣的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师臣

shī

chén

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép