Bản dịch của từ 师范教育 trong tiếng Việt

师范教育

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shī

shithanh ngang

师范教育 (Danh từ)

shī fàn jiào yù
01

Giáo dục chuyên môn nhằm đào tạo giáo viên.

培养师资的专业教育。中国实施师范教育的学校为中等师范学校(包括师范学校、幼儿师范学校、初级师范学校、师范训练班和教师进修学校等)和高等师范学校(包括师范大学、师范学院、师范专科学校和教育学院等),分别培养幼儿教育、初等教育和中等教育的师资。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师范教育

shī

fàn

jiào

Các từ liên quan

师丈
师严道尊
师事
师人
范仲淹
教主
教义
教乘
教习
育养
育婴堂
育婴院
育子
育孕
师
Bính âm:
【shī】【ㄕ】【SƯ】
Các biến thể:
師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨ノ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép