Bản dịch của từ 师言 trong tiếng Việt
师言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | sh | i | thanh ngang |
师言 (Danh từ)
【shī yán】
01
Lời có thể làm mẫu/đáng noi theo; lời dạy có thể lấy làm gương (「師法之言」中的「可師法之言」)
1.可以师法之言。
Ví dụ
02
Ý kiến của mọi người; lời bàn tán, dư luận chung
3.众人之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời nói của thầy; lời giáo huấn (thường chỉ lời dạy của người thầy, nhà sư hoặc bậc đàn anh có uy tín)
2.老师之言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 师言
shī
师
yán
言
Các từ liên quan
师丈
师严道尊
师事
师人
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【shī】【ㄕ】【SƯ】
- Các biến thể:
- 師, 𠦵, 𠵀, 𢂖, 𢃋, 𨸲, 𨸴, 𩇱
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 巾
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノ一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
呞
虱
湿
鳾
釃
獅
䲩
鲺
屍
诗
酾
鶳
幔
币
幩
幡
帶
幱
幁
幘
㠲
幨
㡄
㡥
㐁
汋
㧇
䢹
扜
刔
㔺
衣
巟
池
劤
朽
老师
师傅
律师
教师
厨师
导师
师父
师范
大师
技师
